イマジナリーフレンド
イマジナリー・フレンド

Danh từ chung

bạn tưởng tượng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはメアリーのイマジナリーフレンドなんだ。
Tom là bạn tưởng tượng của Mary.
トムはぼくのイマジナリーフレンドなんだ。
Tom là bạn tưởng tượng của tôi.