Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イボ語
[Ngữ]
イボご
🔊
Danh từ chung
tiếng Igbo; tiếng Ibo
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ