イベリアポルトガル語 [Ngữ]
イベリア・ポルトガル語 [・ Ngữ]
イベリアポルトガルご
Danh từ chung
tiếng Bồ Đào Nha châu Âu
🔗 ブラジルポルトガル語
Danh từ chung
tiếng Bồ Đào Nha châu Âu
🔗 ブラジルポルトガル語