イノベーション
イノベイション

Danh từ chung

đổi mới

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

イノベーションをこすひとは、いったんいままでの枠組わくぐみからそとかんがえる。
Những người tạo ra đổi mới thường phải suy nghĩ ngoài khuôn khổ hiện tại.