イド語 [Ngữ]

イドご

Danh từ chung

ngôn ngữ Ido

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

イドならってます。
Tôi đang học tiếng Ido.
イド勉強べんきょうします。
Tôi sẽ học tiếng Ido.