イチャイチャ
いちゃいちゃ

Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

âu yếm; ve vãn

JP: まちちゅうでイチャイチャするカップルたら腹立はらだちませんか?

VI: Bạn có bực mình không khi thấy các cặp đôi tình tứ nơi công cộng?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人前ひとまえでイチャイチャするな!
Đừng tình tứ trước mặt người khác!
最近さいきんえき改札かいさつあたりで、平気へいきでイチャイチャしてるわか奴等やつらおおくなったよなあ。
Gần đây có nhiều bạn trẻ công khai âu yếm nhau gần cổng soát vé ở ga tàu điện.