Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イタ車
[Xa]
イタしゃ
🔊
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
xe hơi Ý
🔗 イタリア車
Hán tự
車
Xa
xe