Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イスラム帝国
[Đế Quốc]
イスラムていこく
🔊
Danh từ chung
caliphate
Hán tự
帝
Đế
chủ quyền; hoàng đế; thần; đấng tạo hóa
国
Quốc
quốc gia