イカの墨 [Mặc]
烏賊の墨 [Ô Tặc Mặc]
いかのすみ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
mực
🔗 イカ墨
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
イカ墨を初めて料理に使った人は何を思ってそんなことしたんだろう。
Người đầu tiên dùng mực mực để nấu ăn đã nghĩ gì vậy nhỉ?