Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イオン注入
[Chú Nhập]
イオンちゅうにゅう
🔊
Danh từ chung
cấy ion
Hán tự
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
入
Nhập
vào; chèn