Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イオン化エネルギー
[Hóa]
イオンかエネルギー
🔊
Danh từ chung
năng lượng ion hóa
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa