Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イオン価
[Giá]
イオンか
🔊
Danh từ chung
điện hóa trị
Hán tự
価
Giá
giá trị; giá cả