Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イオン交換水
[Giao Hoán Thủy]
イオンこうかんすい
🔊
Danh từ chung
nước khử ion
Hán tự
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
水
Thủy
nước