Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イオニア旋法
[Toàn Pháp]
イオニアせんぽう
🔊
Danh từ chung
thể điệu Ionian
Hán tự
旋
Toàn
xoay; quay
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống