Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イエズス会士
[Hội Sĩ]
イエズスかいし
🔊
Danh từ chung
tu sĩ Dòng Tên
Hán tự
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
士
Sĩ
quý ông; học giả