Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
イェール式
[Thức]
イェールしき
🔊
Danh từ chung
chuyển tự Yale
Hán tự
式
Thức
phong cách; nghi thức