アーチェリー
アーチェリ
Danh từ chung
bắn cung
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
佐藤さんは週末にアーチェリーをします。
Anh Sato bắn cung vào cuối tuần.
佐藤さんは週末にアーチェリーを練習します。
Anh Sato luyện tập bắn cung vào cuối tuần.