Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アース端子
[Đoan Tử]
アースたんし
🔊
Danh từ chung
cổng nối đất
Hán tự
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất
子
Tử
trẻ em