Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アンペア数
[Số]
アンペアすう
🔊
Danh từ chung
cường độ dòng điện
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh