アンドロメダ銀河 [Ngân Hà]

アンドロメダぎんが

Danh từ chung

Lĩnh vực: Thiên văn học

thiên hà Andromeda

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アンドロメダ銀河ぎんが故郷こきょうです。
Thiên hà Andromeda là quê hương của tôi.
アンドロメダ銀河ぎんがんでいます。
Tôi đang sống ở thiên hà Andromeda.
あなたはアンドロメダ銀河ぎんがのことを全然ぜんぜんかってないね。
Cậu chẳng hiểu gì về thiên hà Andromeda cả.