Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アンドロゲン
🔊
Danh từ chung
androgen
Từ liên quan đến アンドロゲン
男性ホルモン
だんせいホルモン
hormone nam