アンドロイド
Danh từ chung
người máy
JP: ふふっ・・・その子、人間じゃないの。ロボットなのよ。ア・ン・ド・ロ・イ・ド。
VI: Haha... Cô bé đó không phải là người, cô ấy là một robot, một người máy.
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nhãn hiệu
Android
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
今アンドロイド用アプリを開発しているところだ。
Tôi đang phát triển ứng dụng cho Android.
なんで言われたことしかできないの?それならアンドロイドを雇ったほうがマシだっての。
Tại sao chỉ làm theo lệnh thôi? Nếu vậy thì thuê robot còn hơn.