Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アントロポセン
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
địa chất học
Kỷ Nhân Sinh
🔗 人新世