Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アンティグア
🔊
Danh từ chung
Antigua
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
アンティグアに
友達
ともだち
はいますか?
Bạn có bạn bè ở Antigua không?
Xem thêm