Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アンコール放送
[Phóng Tống]
アンコールほうそう
🔊
Danh từ chung
phát lại; chiếu lại
🔗 再放送
Hán tự
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
送
Tống
hộ tống; gửi