Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アレルギー性炎症
[Tính Viêm Chứng]
アレルギーせいえんしょう
🔊
Danh từ chung
viêm dị ứng
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
炎
Viêm
viêm; ngọn lửa
症
Chứng
triệu chứng