Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アルミ製
[Chế]
アルミせい
🔊
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
làm bằng nhôm
Hán tự
製
Chế
sản xuất