Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アルプス席
[Tịch]
アルプスせき
🔊
Danh từ chung
ghế khán đài Alps
🔗 アルプススタンド
Hán tự
席
Tịch
chỗ ngồi; dịp