Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アルファ化米
[Hóa Mễ]
α化米
[Hóa Mễ]
アルファかまい
🔊
Danh từ chung
gạo chế biến sẵn
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét