Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アルタイ語
[Ngữ]
アルタイご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ Altai
🔗 アルタイ語族
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ