Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アルコール性肝障害
[Tính Can Chướng Hại]
アルコールせいかんしょうがい
🔊
Danh từ chung
bệnh gan do rượu
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
肝
Can
gan; can đảm
障
Chướng
cản trở
害
Hại
tổn hại; thương tích