Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アルカリ金属
[Kim Thuộc]
アルカリきんぞく
🔊
Danh từ chung
kim loại kiềm
Hán tự
金
Kim
vàng
属
Thuộc
thuộc về; chi; quan chức cấp dưới; liên kết