アリ学 [Học]

蟻学 [Nghĩ Học]

ありがく

Danh từ chung

nghiên cứu kiến

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アリさんはアリまなぶ興味きょうみがだいぶありそうです。
Có vẻ như anh ấy rất quan tâm đến ngành học về kiến.