アリバイ作り [Tác]
アリバイづくり
Danh từ chung
tạo bằng chứng ngoại phạm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
まさかお宅のアリバイ作りに利用されるなんて。
Không ngờ tôi lại bị lợi dụng để tạo bằng chứng ngoại phạm.