Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アリストテレスの提灯
[Đề Đăng]
アリストテレスのちょうちん
🔊
Danh từ chung
đèn lồng của Aristotle
Hán tự
提
Đề
đề xuất; mang theo; mang theo tay
灯
Đăng
đèn; ánh sáng; đơn vị đếm cho đèn