Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アラワク語族
[Ngữ Tộc]
アラワクごぞく
🔊
Danh từ chung
ngữ tộc Arawakan
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình