Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アラブ連盟
[Liên Minh]
アラブれんめい
🔊
Danh từ chung
Liên đoàn Ả Rập
Hán tự
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
盟
Minh
liên minh; lời thề