アラブ

Danh từ chung

người Ả Rập

JP: 日本にほん石油せきゆをアラブ諸国しょこくたよっている。

VI: Nhật Bản phụ thuộc vào các quốc gia Ả Rập về dầu mỏ.

Danh từ chung

ngựa Ả Rập

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

アラブのほうですか?
Bạn là người Ả Rập à?
アラブいたのははじめてです。
Đây là lần đầu tôi viết bằng tiếng Ả Rập.
日本にほんはアラブ諸国しょこく石油せきゆ依存いぞんしている。
Nhật Bản phụ thuộc vào các nước Ả Rập về dầu mỏ.