Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アラクノフォビア
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tâm thần học
sợ nhện
🔗 クモ恐怖症