Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アラキドン酸
[Toan]
アラキドンさん
🔊
Danh từ chung
axit arachidonic
Hán tự
酸
Toan
axit; chua