Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アメ車
[Xa]
アメしゃ
🔊
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
xe hơi Mỹ
Hán tự
車
Xa
xe