Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アメリカ豹
[Báo]
アメリカひょう
🔊
Danh từ chung
báo đốm
Hán tự
豹
Báo
báo; báo đốm