Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アメリカ手話
[Thủ Thoại]
アメリカしゅわ
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ ký hiệu Mỹ
Hán tự
手
Thủ
tay
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện