Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アミノ基
[Cơ]
アミノき
🔊
Danh từ chung
nhóm amino
Hán tự
基
Cơ
cơ bản; nền tảng