Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アポ取り
[Thủ]
アポとり
🔊
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
hẹn gặp
Hán tự
取
Thủ
lấy; nhận