アポロ11号 [Hiệu]

アポロじゅういちごう

Danh từ chung

Apollo 11

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

同日どうじつアポロ11号あぽろじゅういちごう月面げつめん着陸ちゃくりく成功せいこうした。
Cùng ngày đó, Apollo 11 đã hạ cánh thành công trên mặt trăng.
アポロ11号あぽろじゅういちごう月面げつめん着陸ちゃくりく成功せいこうしたというニュースがはいった。
Có tin tức cho biết tàu Apollo 11 đã hạ cánh thành công trên mặt trăng.