Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アヘン剤
[Tề]
阿片剤
[A Phiến Tề]
あへんざい
🔊
Danh từ chung
thuốc phiện
Hán tự
剤
Tề
liều; thuốc
阿
A
châu Phi; nịnh; góc; ngách; hốc
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
Từ liên quan đến アヘン剤
アヘン
あへん
thuốc phiện
阿片
あへん
thuốc phiện
鴉片
あへん
thuốc phiện