Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アフリカの角
[Giác]
アフリカのつの
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Danh từ chung
Sừng châu Phi
Hán tự
角
Giác
góc; sừng; gạc