アヒル口 [Khẩu]
あひる口 [Khẩu]
家鴨口 [Gia Áp Khẩu]
アヒルぐち
– あひる口・家鴨口
アヒルくち
– あひる口・家鴨口
あひるぐち
– あひる口・家鴨口
あひるくち
– あひる口・家鴨口
アヒルグチ
– あひる口・家鴨口
アヒルクチ
– あひる口・家鴨口
Danh từ chung
mặt vịt; môi vịt
biểu cảm môi mím và khóe miệng nhếch lên
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
そのアヒル口,本当に可愛いと思ってやってるの?
Cậu có nghĩ làm mặt vịt thật sự dễ thương không?