Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
アニメ映画
[Ánh Hoạch]
アニメえいが
🔊
Danh từ chung
phim hoạt hình
Hán tự
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh